mexican juniper

mexican juniper

A small mexican juniper grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: mexican juniper (cây bách Mexico) một loại cây nhỏ nguồn gốc từ miền tây Texas vùng núi Mexico, đặc trưng bởi các cành xòe rộng với các nhánh con rủ xuống.

dụ sử dụng
  • (Cây bách Mexico thường được tìm thấycác vùng khô hạn của miền bắc Mexico.)
  • (Gỗ từ cây bách Mexico thường được dùng làm cọc hàng rào độ bền của .)
  • (Các nhánh con rủ xuống của cây bách Mexico tạo cho vẻ ngoài rủ đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mexican juniper" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại loài cây này trong các nghiên cứu về hệ thực vật Bắc Mỹ.

    • Botanists classify mexican juniper as a member of the Cupressaceae family. (Các nhà thực vật học phân loại cây bách Mexico thành viên của họ Cupressaceae.)
  • "mexican juniper" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc chống xói mòn đấtcác vùng đồi núi.

    • The mexican juniper helps stabilize soil on steep slopes in its native habitat. (Cây bách Mexico giúp ổn định đất trên các sườn dốc trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ liên quan
  • Juniper (danh từ): chi bách , bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ nhỏ.
    • Juniper berries are used to flavor gin. (Quả bách được dùng để tạo hương vị cho rượu gin.)
  • Mexican (tính từ): thuộc về Mexico.
    • The mexican climate supports diverse plant species. (Khí hậu Mexico hỗ trợ nhiều loài thực vật đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Juniperus ashei: tên khoa học của loài cây này (một từ đồng nghĩa chính xác trong phân loại học).
  • Ashe juniper: tên gọi thông thường khác, đặt theo tên nhà thực vật học William Willard Ashe.
  • Mountain cedar: tên gọi địa phươngmột số vùng, không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mexican juniper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexican juniper".